Tiếng Việt
Vôi ăn da tiếng Anh là gì?
vôi ăn da tiếng Anh là Lime burn /laɪm bɜːn/. Cháy da do tiếp xúc với vôi ăn da, gây bỏng rát và tổn thương da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lime burn
Ví dụ câu với vôi ăn da / Lime burn
- 1
Anh ấy bị bỏng do vôi ăn da khi làm vườn.
He got a lime burn while gardening.
- 2
Cẩn thận khi xử lý vôi ăn da để tránh bị bỏng.
Be careful when handling lime burn to avoid injury.
Ghi chú dùng từ vôi ăn da
Vôi ăn da là loại bỏng da do tiếp xúc với vôi sống hoặc vôi tôi. Các thuật ngữ liên quan: 'chemical burn' (bỏng do hóa chất), 'injury' (chấn thương), 'protective gear' (đồ bảo hộ).
Video minh hoạ vôi ăn da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vôi ăn da
Câu hỏi thường gặp về "vôi ăn da"
Vôi ăn da tiếng Anh là gì?
Vôi ăn da tiếng Anh là "Lime burn" (danh từ), nghĩa là: Cháy da do tiếp xúc với vôi ăn da, gây bỏng rát và tổn thương da.
"Lime burn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lime burn" nghĩa tiếng Việt là "vôi ăn da". Vôi ăn da là loại bỏng da do tiếp xúc với vôi sống hoặc vôi tôi.
Phát âm "Lime burn" như thế nào?
"Lime burn" có phiên âm IPA /laɪm bɜːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lime burn"?
He got a lime burn while gardening. — Anh ấy bị bỏng do vôi ăn da khi làm vườn.