Tiếng Việt
Ăn da tiếng Anh là gì?
Ăn da tiếng Anh là Corrode skin /kəˈrəʊd skɪn/. Ăn mòn da, làm tổn thương da do phản ứng hoá học hoặc sinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corrode skin
Ví dụ câu với Ăn da / Corrode skin
- 1
Chất hoá học này có thể ăn mòn da nếu tiếp xúc trực tiếp.
This chemical can corrode skin if it comes into direct contact.
- 2
Chúng tôi cần đeo găng tay để tránh ăn mòn da trong quá trình làm việc.
We need to wear gloves to prevent skin corrosion during work.
Ghi chú dùng từ Ăn da
Ăn da là quá trình làm tổn thương hoặc phá huỷ da do phản ứng hoá học hoặc sinh học. Các từ liên quan: 'oxidize' (oxy hoá), 'corrosion' (sự ăn mòn), 'abrasion' (trầy xước).
Video minh hoạ Ăn da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ăn da
Câu hỏi thường gặp về "Ăn da"
Ăn da tiếng Anh là gì?
Ăn da tiếng Anh là "Corrode skin" (động từ), nghĩa là: Ăn mòn da, làm tổn thương da do phản ứng hoá học hoặc sinh học.
"Corrode skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corrode skin" nghĩa tiếng Việt là "Ăn da". Ăn da là quá trình làm tổn thương hoặc phá huỷ da do phản ứng hoá học hoặc sinh học.
Phát âm "Corrode skin" như thế nào?
"Corrode skin" có phiên âm IPA /kəˈrəʊd skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corrode skin"?
This chemical can corrode skin if it comes into direct contact. — Chất hoá học này có thể ăn mòn da nếu tiếp xúc trực tiếp.