Tiếng Việt
Chỗ bỏng tiếng Anh là gì?
chỗ bỏng tiếng Anh là location of a burn /loʊˈkeɪʃən ʌv ə bɜrn/. Vị trí bị bỏng trên cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
location of a burn
Ví dụ câu với chỗ bỏng / location of a burn
- 1
The doctor examined the location of the burn carefully.
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ chỗ bỏng.
- 2
Keep the ointment on the location of the burn to prevent infection.
Giữ thuốc mỡ trên chỗ bỏng để tránh nhiễm trùng.
Ghi chú dùng từ chỗ bỏng
Chỗ bỏng là nơi bị tổn thương do nhiệt hoặc hóa chất. Các thuật ngữ liên quan: 'burn' (bỏng), 'injury' (chấn thương), 'treatment' (điều trị).
Video minh hoạ chỗ bỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chỗ bỏng
Câu hỏi thường gặp về "chỗ bỏng"
Chỗ bỏng tiếng Anh là gì?
Chỗ bỏng tiếng Anh là "location of a burn" (danh từ), nghĩa là: Vị trí bị bỏng trên cơ thể.
"location of a burn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"location of a burn" nghĩa tiếng Việt là "chỗ bỏng". Chỗ bỏng là nơi bị tổn thương do nhiệt hoặc hóa chất.
Phát âm "location of a burn" như thế nào?
"location of a burn" có phiên âm IPA /loʊˈkeɪʃən ʌv ə bɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "location of a burn"?
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ chỗ bỏng. — The doctor examined the location of the burn carefully.