Tiếng Việt
Vòi phun nước tiếng Anh là gì?
Vòi phun nước tiếng Anh là Water sprayer /ˈwɔːtər ˈspreɪər/. Thiết bị dùng để phun nước, thường dùng trong tưới cây hoặc làm sạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Water sprayer
Ví dụ câu với Vòi phun nước / Water sprayer
- 1
Tôi dùng vòi phun nước để tưới cây trong vườn.
I used the water sprayer to water the plants in the garden.
- 2
Vòi phun nước giúp làm sạch xe ô tô dễ dàng hơn.
The water sprayer makes it easier to clean the car.
Ghi chú dùng từ Vòi phun nước
Vòi phun nước là dụng cụ để phun nước, liên quan đến các từ như 'hose' (ống dây), 'spray' (xịt), 'garden' (vườn).
Video minh hoạ Vòi phun nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vòi phun nước
Câu hỏi thường gặp về "Vòi phun nước"
Vòi phun nước tiếng Anh là gì?
Vòi phun nước tiếng Anh là "Water sprayer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để phun nước, thường dùng trong tưới cây hoặc làm sạch.
"Water sprayer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Water sprayer" nghĩa tiếng Việt là "Vòi phun nước". Vòi phun nước là dụng cụ để phun nước, liên quan đến các từ như 'hose' (ống dây), 'spray' (xịt), 'garden' (vườn).
Phát âm "Water sprayer" như thế nào?
"Water sprayer" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈspreɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Water sprayer"?
I used the water sprayer to water the plants in the garden. — Tôi dùng vòi phun nước để tưới cây trong vườn.