The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòi phun tiếng Anh là gì?

Vòi phun tiếng Anh là Spray nozzle /spreɪ ˈnɒzl/. Ống hoặc thiết bị dùng để phun chất lỏng hoặc khí thành tia nhỏ hoặc sương mù.

Hình minh hoạ "Vòi phun" tiếng Anh là "Spray nozzle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Spray nozzle

Danh từ
/spreɪ ˈnɒzl/

Ví dụ câu với Vòi phun / Spray nozzle

  1. 1

    Vòi phun trong máy rửa xe giúp phun nước mạnh mẽ để làm sạch.

    The spray nozzle on the garden hose helps to water the plants evenly.

  2. 2

    Vòi phun trong bình xịt khí nén giúp phân phối khí đều đặn.

    The spray nozzle in the aerosol can releases the contents smoothly.

Ghi chú dùng từ Vòi phun

Vòi phun là thiết bị dùng để tạo ra tia hoặc sương từ chất lỏng hoặc khí. Các từ liên quan: 'nozzle' (lỗ phun), 'spraying' (phun), 'dispenser' (bình đựng).

Video minh hoạ Vòi phun

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vòi phun

Câu hỏi thường gặp về "Vòi phun"

Vòi phun tiếng Anh là gì?

Vòi phun tiếng Anh là "Spray nozzle" (danh từ), nghĩa là: Ống hoặc thiết bị dùng để phun chất lỏng hoặc khí thành tia nhỏ hoặc sương mù.

"Spray nozzle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Spray nozzle" nghĩa tiếng Việt là "Vòi phun". Vòi phun là thiết bị dùng để tạo ra tia hoặc sương từ chất lỏng hoặc khí.

Phát âm "Spray nozzle" như thế nào?

"Spray nozzle" có phiên âm IPA /spreɪ ˈnɒzl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Spray nozzle"?

The spray nozzle on the garden hose helps to water the plants evenly. — Vòi phun trong máy rửa xe giúp phun nước mạnh mẽ để làm sạch.