Tiếng Việt
Vòi trứng tiếng Anh là gì?
vòi trứng tiếng Anh là Fallopian tube /fəˈloʊpiən tjuːb/. Ống dẫn trứng, bộ phận trong hệ sinh dục nữ nối buồng trứng với tử cung, giúp vận chuyển trứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fallopian tube
Ví dụ câu với vòi trứng / Fallopian tube
- 1
Trứng được vận chuyển qua vòi trứng đến tử cung.
The egg travels through the fallopian tube to reach the uterus.
- 2
Vòi trứng bị tắc có thể gây vô sinh.
Blocked fallopian tubes can cause infertility.
Ghi chú dùng từ vòi trứng
Vòi trứng là phần quan trọng trong hệ sinh sản nữ, liên quan đến quá trình thụ tinh. Các thuật ngữ liên quan: buồng trứng (ovary), tử cung (uterus), thụ tinh (fertilization).
Video minh hoạ vòi trứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòi trứng
Câu hỏi thường gặp về "vòi trứng"
Vòi trứng tiếng Anh là gì?
Vòi trứng tiếng Anh là "Fallopian tube" (danh từ), nghĩa là: Ống dẫn trứng, bộ phận trong hệ sinh dục nữ nối buồng trứng với tử cung, giúp vận chuyển trứng.
"Fallopian tube" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fallopian tube" nghĩa tiếng Việt là "vòi trứng". Vòi trứng là phần quan trọng trong hệ sinh sản nữ, liên quan đến quá trình thụ tinh.
Phát âm "Fallopian tube" như thế nào?
"Fallopian tube" có phiên âm IPA /fəˈloʊpiən tjuːb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fallopian tube"?
The egg travels through the fallopian tube to reach the uterus. — Trứng được vận chuyển qua vòi trứng đến tử cung.