The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vốn cổ phần tiếng Anh là gì?

vốn cổ phần tiếng Anh là equity /ˈɛkwəti/. Vốn cổ phần là số tiền mà các cổ đông góp vào công ty để hình thành vốn điều lệ.

Hình minh hoạ "vốn cổ phần" tiếng Anh là "equity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

equity

Danh từ
/ˈɛkwəti/

Ví dụ câu với vốn cổ phần / equity

  1. 1

    Công ty cần huy động vốn cổ phần để mở rộng hoạt động.

    The company needs to raise equity to expand its operations.

  2. 2

    Vốn cổ phần của công ty đã tăng sau đợt phát hành cổ phiếu mới.

    The company's equity increased after the new share issuance.

Ghi chú dùng từ vốn cổ phần

Vốn cổ phần là phần vốn do cổ đông đóng góp, phản ánh quyền sở hữu trong công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vốn điều lệ' (charter capital), 'cổ phần' (share), 'vốn chủ sở hữu' (owner's equity).

Video minh hoạ vốn cổ phần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vốn cổ phần

Câu hỏi thường gặp về "vốn cổ phần"

Vốn cổ phần tiếng Anh là gì?

Vốn cổ phần tiếng Anh là "equity" (danh từ), nghĩa là: Vốn cổ phần là số tiền mà các cổ đông góp vào công ty để hình thành vốn điều lệ.

"equity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"equity" nghĩa tiếng Việt là "vốn cổ phần". Vốn cổ phần là phần vốn do cổ đông đóng góp, phản ánh quyền sở hữu trong công ty.

Phát âm "equity" như thế nào?

"equity" có phiên âm IPA /ˈɛkwəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "equity"?

The company needs to raise equity to expand its operations. — Công ty cần huy động vốn cổ phần để mở rộng hoạt động.