Tiếng Việt
Công ty hùn vốn cổ phần tiếng Anh là gì?
công ty hùn vốn cổ phần tiếng Anh là Equity joint venture company /ˈɛkwɪti ʤɔɪnt ˈvɛnʧə ˈkʌmpəni/. Công ty hợp tác giữa các bên góp vốn cổ phần để cùng kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Equity joint venture company
Ví dụ câu với công ty hùn vốn cổ phần / Equity joint venture company
- 1
Công ty hùn vốn cổ phần này hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao.
This equity joint venture company operates in the high-tech sector.
- 2
Các đối tác đã thành lập một công ty hùn vốn cổ phần để mở rộng thị trường.
The partners established an equity joint venture to expand the market.
Ghi chú dùng từ công ty hùn vốn cổ phần
Công ty hùn vốn cổ phần là hình thức hợp tác kinh doanh giữa các bên góp vốn cổ phần. Các thuật ngữ liên quan: 'joint venture' (liên doanh), 'partnership' (hợp tác), 'shareholder' (cổ đông).
Video minh hoạ công ty hùn vốn cổ phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty hùn vốn cổ phần
Câu hỏi thường gặp về "công ty hùn vốn cổ phần"
Công ty hùn vốn cổ phần tiếng Anh là gì?
Công ty hùn vốn cổ phần tiếng Anh là "Equity joint venture company" (danh từ), nghĩa là: Công ty hợp tác giữa các bên góp vốn cổ phần để cùng kinh doanh.
"Equity joint venture company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Equity joint venture company" nghĩa tiếng Việt là "công ty hùn vốn cổ phần". Công ty hùn vốn cổ phần là hình thức hợp tác kinh doanh giữa các bên góp vốn cổ phần.
Phát âm "Equity joint venture company" như thế nào?
"Equity joint venture company" có phiên âm IPA /ˈɛkwɪti ʤɔɪnt ˈvɛnʧə ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Equity joint venture company"?
This equity joint venture company operates in the high-tech sector. — Công ty hùn vốn cổ phần này hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao.