Tiếng Việt
Thặng dư vốn cổ phần tiếng Anh là gì?
thặng dư vốn cổ phần tiếng Anh là capital surplus /ˈkæpətəl ˈsɜrpləs/. Số vốn thặng dư vượt quá mệnh giá của cổ phần phát hành, phản ánh lợi nhuận chưa phân phối hoặc các khoản thu nhập khác của công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capital surplus
Ví dụ câu với thặng dư vốn cổ phần / capital surplus
- 1
Công ty đã ghi nhận thặng dư vốn cổ phần trong báo cáo tài chính của mình.
The company recorded a capital surplus in its financial statement.
- 2
Thặng dư vốn cổ phần giúp công ty mở rộng hoạt động kinh doanh.
Capital surplus helps the company expand its operations.
Ghi chú dùng từ thặng dư vốn cổ phần
Thặng dư vốn cổ phần là phần vốn vượt quá mệnh giá của cổ phần. Các thuật ngữ liên quan: vốn chủ sở hữu (equity), lợi nhuận chưa phân phối (retained earnings), cổ phần (share).
Video minh hoạ thặng dư vốn cổ phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thặng dư vốn cổ phần
Câu hỏi thường gặp về "thặng dư vốn cổ phần"
Thặng dư vốn cổ phần tiếng Anh là gì?
Thặng dư vốn cổ phần tiếng Anh là "capital surplus" (danh từ), nghĩa là: Số vốn thặng dư vượt quá mệnh giá của cổ phần phát hành, phản ánh lợi nhuận chưa phân phối hoặc các khoản thu nhập khác của công ty.
"capital surplus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capital surplus" nghĩa tiếng Việt là "thặng dư vốn cổ phần". Thặng dư vốn cổ phần là phần vốn vượt quá mệnh giá của cổ phần.
Phát âm "capital surplus" như thế nào?
"capital surplus" có phiên âm IPA /ˈkæpətəl ˈsɜrpləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capital surplus"?
The company recorded a capital surplus in its financial statement. — Công ty đã ghi nhận thặng dư vốn cổ phần trong báo cáo tài chính của mình.