Tiếng Việt
Vón cục tiếng Anh là gì?
vón cục tiếng Anh là Clumped /klʌmpt/. Chỉ mô tả vật thể thành từng nhóm nhỏ, không đều hoặc không tách rời nhau rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clumped
Ví dụ câu với vón cục / Clumped
- 1
Các hạt cà phê đã vón cục sau khi để trong hộp lâu ngày.
The coffee beans clumped together after being stored for a long time.
- 2
Bột mì bị vón cục do bị ẩm.
The flour clumped due to moisture.
Ghi chú dùng từ vón cục
Vón cục mô tả trạng thái của vật thể bị tụ lại thành từng nhóm nhỏ, thường do ẩm hoặc ẩm ướt gây ra. Các từ liên quan: 'clump' (nhóm, đám), 'lump' (cục, tảng), 'clog' (tắc nghẽn).
Video minh hoạ vón cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vón cục
Câu hỏi thường gặp về "vón cục"
Vón cục tiếng Anh là gì?
Vón cục tiếng Anh là "Clumped" (tính từ), nghĩa là: Chỉ mô tả vật thể thành từng nhóm nhỏ, không đều hoặc không tách rời nhau rõ ràng.
"Clumped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clumped" nghĩa tiếng Việt là "vón cục". Vón cục mô tả trạng thái của vật thể bị tụ lại thành từng nhóm nhỏ, thường do ẩm hoặc ẩm ướt gây ra.
Phát âm "Clumped" như thế nào?
"Clumped" có phiên âm IPA /klʌmpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clumped"?
The coffee beans clumped together after being stored for a long time. — Các hạt cà phê đã vón cục sau khi để trong hộp lâu ngày.