The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vón lại tiếng Anh là gì?

vón lại tiếng Anh là compress /kəmˈprɛs/. Ép hoặc nén lại để giảm thể tích hoặc kích thước.

Hình minh hoạ "vón lại" tiếng Anh là "compress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

compress

Cụm từ
/kəmˈprɛs/

Ví dụ câu với vón lại / compress

  1. 1

    Bạn có thể dùng máy để nén quần áo trước khi đóng gói.

    You can use a machine to compress clothes before packing.

  2. 2

    Hãy nén các tài liệu này để tiết kiệm không gian lưu trữ.

    Compress these documents to save storage space.

Ghi chú dùng từ vón lại

Vón lại thường liên quan đến việc nén hoặc ép chặt. Các từ liên quan gồm có 'compact' (gọn gàng, nhỏ gọn), 'squeeze' (bóp, nén chặt), và 'condense' (đặc lại, cô đặc).

Video minh hoạ vón lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vón lại

Câu hỏi thường gặp về "vón lại"

Vón lại tiếng Anh là gì?

Vón lại tiếng Anh là "compress" (cụm từ), nghĩa là: Ép hoặc nén lại để giảm thể tích hoặc kích thước.

"compress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"compress" nghĩa tiếng Việt là "vón lại". Vón lại thường liên quan đến việc nén hoặc ép chặt.

Phát âm "compress" như thế nào?

"compress" có phiên âm IPA /kəmˈprɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "compress"?

You can use a machine to compress clothes before packing. — Bạn có thể dùng máy để nén quần áo trước khi đóng gói.