Tiếng Việt
Vờn tiếng Anh là gì?
vờn tiếng Anh là play with /pleɪ wɪð/. Chơi đùa hoặc trêu chọc ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play with
Ví dụ câu với vờn / play with
- 1
Trẻ nhỏ thích vờn nhau trong công viên.
The children love to play with each other in the park.
- 2
Cô ấy thường vờn chú chó của mình để làm nó vui.
She often plays with her dog to keep it happy.
Ghi chú dùng từ vờn
Vờn là hành động chơi đùa hoặc trêu chọc nhẹ nhàng. Các từ liên quan: 'tease' (trêu chọc), 'toy' (đồ chơi), 'game' (trò chơi).
Video minh hoạ vờn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vờn
Câu hỏi thường gặp về "vờn"
Vờn tiếng Anh là gì?
Vờn tiếng Anh là "play with" (động từ), nghĩa là: Chơi đùa hoặc trêu chọc ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc vui vẻ.
"play with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play with" nghĩa tiếng Việt là "vờn". Vờn là hành động chơi đùa hoặc trêu chọc nhẹ nhàng.
Phát âm "play with" như thế nào?
"play with" có phiên âm IPA /pleɪ wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play with"?
The children love to play with each other in the park. — Trẻ nhỏ thích vờn nhau trong công viên.