The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vốn từ vựng phong phú tiếng Anh là gì?

vốn từ vựng phong phú tiếng Anh là Rich vocabulary /rɪtʃ vəʊˈkæbjələri/. Từ vựng đa dạng và phong phú trong ngôn ngữ.

Hình minh hoạ "vốn từ vựng phong phú" tiếng Anh là "Rich vocabulary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rich vocabulary

Danh từ
/rɪtʃ vəʊˈkæbjələri/

Ví dụ câu với vốn từ vựng phong phú / Rich vocabulary

  1. 1

    Anh ấy có vốn từ vựng phong phú, giúp diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn.

    He has a rich vocabulary, which helps him express ideas more clearly.

  2. 2

    Việc học từ vựng phong phú rất quan trọng để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.

    Learning a rich vocabulary is essential to improve language skills.

Ghi chú dùng từ vốn từ vựng phong phú

Vốn từ vựng phong phú đề cập đến khả năng sử dụng nhiều từ ngữ khác nhau trong ngôn ngữ. Các từ liên quan gồm: 'lexicon' (từ điển), 'vocabulary' (từ vựng), 'lexical' (thuộc từ vựng).

Video minh hoạ vốn từ vựng phong phú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vốn từ vựng phong phú

Câu hỏi thường gặp về "vốn từ vựng phong phú"

Vốn từ vựng phong phú tiếng Anh là gì?

Vốn từ vựng phong phú tiếng Anh là "Rich vocabulary" (danh từ), nghĩa là: Từ vựng đa dạng và phong phú trong ngôn ngữ.

"Rich vocabulary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rich vocabulary" nghĩa tiếng Việt là "vốn từ vựng phong phú". Vốn từ vựng phong phú đề cập đến khả năng sử dụng nhiều từ ngữ khác nhau trong ngôn ngữ.

Phát âm "Rich vocabulary" như thế nào?

"Rich vocabulary" có phiên âm IPA /rɪtʃ vəʊˈkæbjələri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rich vocabulary"?

He has a rich vocabulary, which helps him express ideas more clearly. — Anh ấy có vốn từ vựng phong phú, giúp diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn.