The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vốn từ vựng tiếng Anh là gì?

vốn từ vựng tiếng Anh là vocabulary /voʊˈkæbjəˌlɛri/. Tập hợp các từ ngữ mà một người biết hoặc sử dụng trong ngôn ngữ.

Hình minh hoạ "vốn từ vựng" tiếng Anh là "vocabulary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vocabulary

Danh từ
/voʊˈkæbjəˌlɛri/

Ví dụ câu với vốn từ vựng / vocabulary

  1. 1

    Học từ vựng mới giúp cải thiện khả năng giao tiếp.

    Learning new vocabulary helps improve communication skills.

  2. 2

    Bạn cần mở rộng vốn từ vựng để viết bài tốt hơn.

    You need to expand your vocabulary to write better essays.

Ghi chú dùng từ vốn từ vựng

Vốn từ vựng là tổng hợp các từ mà người học biết. Các từ liên quan gồm 'lexicon' (từ điển cá nhân), 'terminology' (thuật ngữ), 'lexis' (từ vựng trong ngôn ngữ).

Video minh hoạ vốn từ vựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vốn từ vựng

Câu hỏi thường gặp về "vốn từ vựng"

Vốn từ vựng tiếng Anh là gì?

Vốn từ vựng tiếng Anh là "vocabulary" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các từ ngữ mà một người biết hoặc sử dụng trong ngôn ngữ.

"vocabulary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vocabulary" nghĩa tiếng Việt là "vốn từ vựng". Vốn từ vựng là tổng hợp các từ mà người học biết.

Phát âm "vocabulary" như thế nào?

"vocabulary" có phiên âm IPA /voʊˈkæbjəˌlɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vocabulary"?

Learning new vocabulary helps improve communication skills. — Học từ vựng mới giúp cải thiện khả năng giao tiếp.