Tiếng Việt
Mở rộng vốn từ tiếng Anh là gì?
mở rộng vốn từ tiếng Anh là Vocabulary expansion /vəʊˈkæbjʊləri ɪkˈspænʃən/. Mở rộng vốn từ là quá trình học thêm nhiều từ mới để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vocabulary expansion
Ví dụ câu với mở rộng vốn từ / Vocabulary expansion
- 1
Việc đọc sách giúp mở rộng vốn từ của bạn.
Reading books helps expand your vocabulary.
- 2
Học từ mới hàng ngày là cách tốt để mở rộng vốn từ.
Learning new words daily is a good way to expand your vocabulary.
Ghi chú dùng từ mở rộng vốn từ
Mở rộng vốn từ giúp cải thiện khả năng giao tiếp và viết lách. Các thuật ngữ liên quan: 'từ vựng' (vocabulary), 'học từ mới' (learning new words), 'kỹ năng ngôn ngữ' (language skills).
Video minh hoạ mở rộng vốn từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mở rộng vốn từ
Câu hỏi thường gặp về "mở rộng vốn từ"
Mở rộng vốn từ tiếng Anh là gì?
Mở rộng vốn từ tiếng Anh là "Vocabulary expansion" (cụm từ), nghĩa là: Mở rộng vốn từ là quá trình học thêm nhiều từ mới để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ.
"Vocabulary expansion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vocabulary expansion" nghĩa tiếng Việt là "mở rộng vốn từ". Mở rộng vốn từ giúp cải thiện khả năng giao tiếp và viết lách.
Phát âm "Vocabulary expansion" như thế nào?
"Vocabulary expansion" có phiên âm IPA /vəʊˈkæbjʊləri ɪkˈspænʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vocabulary expansion"?
Reading books helps expand your vocabulary. — Việc đọc sách giúp mở rộng vốn từ của bạn.