Tiếng Việt
Vỏn vẹn tiếng Anh là gì?
vỏn vẹn tiếng Anh là Barely /ˈbeə.li/. Chỉ vừa đủ hoặc gần như không hơn gì, ít hơn mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Barely
Ví dụ câu với vỏn vẹn / Barely
- 1
Tôi chỉ kịp đến đó vỏn vẹn 10 phút.
I arrived there barely in 10 minutes.
- 2
Anh ấy còn vỏn vẹn một ít tiền trong túi.
He has barely any money left in his pocket.
Ghi chú dùng từ vỏn vẹn
Vỏn vẹn dùng để chỉ mức độ ít ỏi hoặc gần như không đủ. Các từ liên quan: 'ít ỏi' (scarce), 'gần như không' (almost none), 'chưa đủ' (not enough).
Video minh hoạ vỏn vẹn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏn vẹn
Câu hỏi thường gặp về "vỏn vẹn"
Vỏn vẹn tiếng Anh là gì?
Vỏn vẹn tiếng Anh là "Barely" (trạng từ), nghĩa là: Chỉ vừa đủ hoặc gần như không hơn gì, ít hơn mong đợi.
"Barely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Barely" nghĩa tiếng Việt là "vỏn vẹn". Vỏn vẹn dùng để chỉ mức độ ít ỏi hoặc gần như không đủ.
Phát âm "Barely" như thế nào?
"Barely" có phiên âm IPA /ˈbeə.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Barely"?
I arrived there barely in 10 minutes. — Tôi chỉ kịp đến đó vỏn vẹn 10 phút.