Tiếng Việt
Suýt soát tiếng Anh là gì?
suýt soát tiếng Anh là Barely /ˈbeɪrli/. Gần như không, suýt nữa thì xảy ra hoặc thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Barely
Ví dụ câu với suýt soát / Barely
- 1
Tôi suýt nữa thì trễ giờ họp.
I barely made it to the meeting on time.
- 2
Cô ấy suýt bị mất điện thoại.
She barely lost her phone.
Ghi chú dùng từ suýt soát
Từ này dùng để diễn tả điều gì đó xảy ra gần như không thành công hoặc gần như không xảy ra. Các từ liên quan: almost (hầu như), nearly (hầu như), just (vừa đủ).
Video minh hoạ suýt soát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suýt soát
Câu hỏi thường gặp về "suýt soát"
Suýt soát tiếng Anh là gì?
Suýt soát tiếng Anh là "Barely" (trạng từ), nghĩa là: Gần như không, suýt nữa thì xảy ra hoặc thành công.
"Barely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Barely" nghĩa tiếng Việt là "suýt soát". Từ này dùng để diễn tả điều gì đó xảy ra gần như không thành công hoặc gần như không xảy ra.
Phát âm "Barely" như thế nào?
"Barely" có phiên âm IPA /ˈbeɪrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Barely"?
I barely made it to the meeting on time. — Tôi suýt nữa thì trễ giờ họp.