Tiếng Việt
Thừa sống thiếu chết tiếng Anh là gì?
thừa sống thiếu chết tiếng Anh là barely escape death /ˈbɛrli ɪsˈkeɪp dɛθ/. Gần như thoát khỏi cái chết, chỉ vừa đủ sống sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barely escape death
Ví dụ câu với thừa sống thiếu chết / barely escape death
- 1
He barely escaped death in the car accident.
Anh ấy gần như thoát khỏi tai nạn ô tô.
- 2
She barely escaped death during the earthquake.
Cô ấy gần như thoát khỏi cái chết trong trận động đất.
Ghi chú dùng từ thừa sống thiếu chết
Thừa sống thiếu chết là thành ngữ diễn tả tình huống nguy hiểm tính mạng gần như bị mất. Các từ liên quan: nguy hiểm (danger), sinh tử (life and death), nguy kịch (critical condition).
Video minh hoạ thừa sống thiếu chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thừa sống thiếu chết
Câu hỏi thường gặp về "thừa sống thiếu chết"
Thừa sống thiếu chết tiếng Anh là gì?
Thừa sống thiếu chết tiếng Anh là "barely escape death" (cụm từ), nghĩa là: Gần như thoát khỏi cái chết, chỉ vừa đủ sống sót.
"barely escape death" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barely escape death" nghĩa tiếng Việt là "thừa sống thiếu chết". Thừa sống thiếu chết là thành ngữ diễn tả tình huống nguy hiểm tính mạng gần như bị mất.
Phát âm "barely escape death" như thế nào?
"barely escape death" có phiên âm IPA /ˈbɛrli ɪsˈkeɪp dɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barely escape death"?
Anh ấy gần như thoát khỏi tai nạn ô tô. — He barely escaped death in the car accident.