The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng lắc eo tiếng Anh là gì?

vòng lắc eo tiếng Anh là hula hoop /ˈhuːlə huːp/. Mô tả trò chơi hoặc hoạt động quay vòng vòng quanh eo bằng vòng nhựa hoặc kim loại.

Hình minh hoạ "vòng lắc eo" tiếng Anh là "hula hoop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hula hoop

Danh từ
/ˈhuːlə huːp/

Ví dụ câu với vòng lắc eo / hula hoop

  1. 1

    Cô bé tập trung quay vòng eo để giữ thăng bằng.

    The girl practiced hula hooping to improve her coordination.

  2. 2

    Trò chơi vòng lắc eo là hoạt động phổ biến trong các buổi tiệc.

    Hula hooping is a popular activity at parties.

Ghi chú dùng từ vòng lắc eo

Vòng lắc eo là trò chơi thể thao vui nhộn giúp rèn luyện cơ bụng và sự linh hoạt. Các từ liên quan: 'exercise' (tập thể dục), 'fitness' (thể hình), 'coordination' (sự phối hợp).

Video minh hoạ vòng lắc eo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòng lắc eo

Câu hỏi thường gặp về "vòng lắc eo"

Vòng lắc eo tiếng Anh là gì?

Vòng lắc eo tiếng Anh là "hula hoop" (danh từ), nghĩa là: Mô tả trò chơi hoặc hoạt động quay vòng vòng quanh eo bằng vòng nhựa hoặc kim loại.

"hula hoop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hula hoop" nghĩa tiếng Việt là "vòng lắc eo". Vòng lắc eo là trò chơi thể thao vui nhộn giúp rèn luyện cơ bụng và sự linh hoạt.

Phát âm "hula hoop" như thế nào?

"hula hoop" có phiên âm IPA /ˈhuːlə huːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hula hoop"?

The girl practiced hula hooping to improve her coordination. — Cô bé tập trung quay vòng eo để giữ thăng bằng.