Tiếng Việt
Vòng trầm hương tiếng Anh là gì?
vòng trầm hương tiếng Anh là agarwood bracelet /ˈæɡərwʊd ˈbreɪslɪt/. Vòng đeo tay làm từ gỗ trầm hương, thường dùng làm trang sức hoặc vật phong thủy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agarwood bracelet
Ví dụ câu với vòng trầm hương / agarwood bracelet
- 1
Tôi mua một chiếc vòng trầm hương để làm quà tặng.
I bought an agarwood bracelet as a gift.
- 2
Vòng trầm hương mang lại may mắn và bình an.
The agarwood bracelet brings good luck and peace.
Ghi chú dùng từ vòng trầm hương
Vòng trầm hương là loại vòng đeo tay làm từ gỗ trầm hương, một loại gỗ quý có mùi thơm đặc trưng. Các từ liên quan: 'trầm hương' (agarwood), 'đeo tay' (bracelet), 'phong thủy' (feng shui).
Video minh hoạ vòng trầm hương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng trầm hương
Câu hỏi thường gặp về "vòng trầm hương"
Vòng trầm hương tiếng Anh là gì?
Vòng trầm hương tiếng Anh là "agarwood bracelet" (danh từ), nghĩa là: Vòng đeo tay làm từ gỗ trầm hương, thường dùng làm trang sức hoặc vật phong thủy.
"agarwood bracelet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agarwood bracelet" nghĩa tiếng Việt là "vòng trầm hương". Vòng trầm hương là loại vòng đeo tay làm từ gỗ trầm hương, một loại gỗ quý có mùi thơm đặc trưng.
Phát âm "agarwood bracelet" như thế nào?
"agarwood bracelet" có phiên âm IPA /ˈæɡərwʊd ˈbreɪslɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agarwood bracelet"?
I bought an agarwood bracelet as a gift. — Tôi mua một chiếc vòng trầm hương để làm quà tặng.