Tiếng Việt
Vòng tay cao su tiếng Anh là gì?
vòng tay cao su tiếng Anh là rubber bracelet /ˈrʌbər ˈbreɪslɪt/. Vòng đeo tay làm bằng cao su, thường dùng làm phụ kiện thời trang hoặc để thể hiện sự ủng hộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rubber bracelet
Ví dụ câu với vòng tay cao su / rubber bracelet
- 1
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay cao su màu đỏ để thể hiện sự ủng hộ cho chiến dịch.
She wore a red rubber bracelet to show her support for the campaign.
- 2
Vòng tay cao su này rất thoải mái và dễ dàng thay đổi màu sắc.
This rubber bracelet is very comfortable and easy to change colors.
Ghi chú dùng từ vòng tay cao su
Vòng tay cao su là một loại phụ kiện thời trang làm từ cao su, thường dùng để thể hiện cá tính hoặc ủng hộ một chiến dịch. Các từ liên quan: 'bracelet' (vòng đeo tay), 'accessory' (phụ kiện), 'fashion' (thời trang).
Video minh hoạ vòng tay cao su
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng tay cao su
Câu hỏi thường gặp về "vòng tay cao su"
Vòng tay cao su tiếng Anh là gì?
Vòng tay cao su tiếng Anh là "rubber bracelet" (danh từ), nghĩa là: Vòng đeo tay làm bằng cao su, thường dùng làm phụ kiện thời trang hoặc để thể hiện sự ủng hộ.
"rubber bracelet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rubber bracelet" nghĩa tiếng Việt là "vòng tay cao su". Vòng tay cao su là một loại phụ kiện thời trang làm từ cao su, thường dùng để thể hiện cá tính hoặc ủng hộ một chiến dịch.
Phát âm "rubber bracelet" như thế nào?
"rubber bracelet" có phiên âm IPA /ˈrʌbər ˈbreɪslɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rubber bracelet"?
She wore a red rubber bracelet to show her support for the campaign. — Cô ấy đeo một chiếc vòng tay cao su màu đỏ để thể hiện sự ủng hộ cho chiến dịch.