The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuyến tiếng Anh là gì?

xuyến tiếng Anh là bracelet /ˈbreɪslɪt/. Vòng đeo tay nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu khác, đeo quanh cổ tay để trang sức hoặc làm dấu hiệu nhận dạng.

Hình minh hoạ "xuyến" tiếng Anh là "bracelet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bracelet

Danh từ
/ˈbreɪslɪt/

Ví dụ câu với xuyến / bracelet

  1. 1

    Cô ấy đeo một chiếc xuyến bạc trên cổ tay.

    She wore a silver bracelet on her wrist.

  2. 2

    Xuyến của tôi có thể thay đổi theo phong cách của tôi.

    My bracelet can change according to my style.

Ghi chú dùng từ xuyến

Xuyến là một loại trang sức đeo quanh cổ tay, thường làm từ kim loại hoặc vật liệu khác. Các từ liên quan: 'bracelet' (đeo tay), 'bangle' (lắc tay), 'anklet' (dây đeo chân).

Video minh hoạ xuyến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với xuyến

Câu hỏi thường gặp về "xuyến"

Xuyến tiếng Anh là gì?

Xuyến tiếng Anh là "bracelet" (danh từ), nghĩa là: Vòng đeo tay nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu khác, đeo quanh cổ tay để trang sức hoặc làm dấu hiệu nhận dạng.

"bracelet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bracelet" nghĩa tiếng Việt là "xuyến". Xuyến là một loại trang sức đeo quanh cổ tay, thường làm từ kim loại hoặc vật liệu khác.

Phát âm "bracelet" như thế nào?

"bracelet" có phiên âm IPA /ˈbreɪslɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bracelet"?

She wore a silver bracelet on her wrist. — Cô ấy đeo một chiếc xuyến bạc trên cổ tay.