Tiếng Việt
Võng xếp tiếng Anh là gì?
võng xếp tiếng Anh là folding hammock /ˈfoʊldɪŋ ˈhæmək/. Chiếc võng có thể gập lại, dễ dàng mang theo và cất giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
folding hammock
Ví dụ câu với võng xếp / folding hammock
- 1
Tôi đã mang võng xếp đi cắm trại để nghỉ ngơi.
I took my folding hammock camping to relax.
- 2
Võng xếp rất tiện lợi cho những chuyến đi dã ngoại.
The folding hammock is very convenient for outdoor trips.
Ghi chú dùng từ võng xếp
Võng xếp là loại võng có thể gập lại, phù hợp mang theo khi đi du lịch hoặc dã ngoại. Các thuật ngữ liên quan: 'hammock' (võng), 'portable' (di động), 'compact' (nhỏ gọn).
Video minh hoạ võng xếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với võng xếp
Câu hỏi thường gặp về "võng xếp"
Võng xếp tiếng Anh là gì?
Võng xếp tiếng Anh là "folding hammock" (danh từ), nghĩa là: Chiếc võng có thể gập lại, dễ dàng mang theo và cất giữ.
"folding hammock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"folding hammock" nghĩa tiếng Việt là "võng xếp". Võng xếp là loại võng có thể gập lại, phù hợp mang theo khi đi du lịch hoặc dã ngoại.
Phát âm "folding hammock" như thế nào?
"folding hammock" có phiên âm IPA /ˈfoʊldɪŋ ˈhæmək/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "folding hammock"?
I took my folding hammock camping to relax. — Tôi đã mang võng xếp đi cắm trại để nghỉ ngơi.