Tiếng Việt
Võng tiếng Anh là gì?
võng tiếng Anh là hammock /ˈhæmək/. Chiếc võng là một loại giường treo, thường làm bằng vải hoặc sợi dây, dùng để nằm nghỉ hoặc ngủ ngoài trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hammock
Ví dụ câu với võng / hammock
- 1
Tôi thích nằm võng dưới bóng cây vào buổi chiều.
I love lying in the hammock under the shade of a tree in the afternoon.
- 2
Chúng tôi đã mang võng ra sân để thư giãn.
We brought the hammock outside to relax.
Ghi chú dùng từ võng
Võng là một loại giường treo, thường dùng để nghỉ ngơi ngoài trời. Các từ liên quan: 'giường' (bed), 'treo' (hang), 'ngoài trời' (outdoors).
Video minh hoạ võng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với võng
Câu hỏi thường gặp về "võng"
Võng tiếng Anh là gì?
Võng tiếng Anh là "hammock" (danh từ), nghĩa là: Chiếc võng là một loại giường treo, thường làm bằng vải hoặc sợi dây, dùng để nằm nghỉ hoặc ngủ ngoài trời.
"hammock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hammock" nghĩa tiếng Việt là "võng". Võng là một loại giường treo, thường dùng để nghỉ ngơi ngoài trời.
Phát âm "hammock" như thế nào?
"hammock" có phiên âm IPA /ˈhæmək/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hammock"?
I love lying in the hammock under the shade of a tree in the afternoon. — Tôi thích nằm võng dưới bóng cây vào buổi chiều.