Tiếng Việt
Vụ bê bối tiếng Anh là gì?
vụ bê bối tiếng Anh là Scandal /ˈskændl/. Một sự kiện hoặc hành động gây tai tiếng, làm mất uy tín của ai đó hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scandal
Ví dụ câu với vụ bê bối / Scandal
- 1
Vụ bê bối chính trị đã làm rung chuyển quốc gia.
The political scandal shook the entire country.
- 2
Cô ấy đã bị vướng vào một vụ bê bối lớn về tài chính.
She was involved in a major financial scandal.
Ghi chú dùng từ vụ bê bối
Vụ bê bối là một sự kiện gây chấn động, thường liên quan đến hành vi sai trái hoặc tham nhũng. Các từ liên quan: 'scandal' (tai tiếng), 'controversy' (tranh cãi), 'misconduct' (hành vi sai trái).
Video minh hoạ vụ bê bối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vụ bê bối
Câu hỏi thường gặp về "vụ bê bối"
Vụ bê bối tiếng Anh là gì?
Vụ bê bối tiếng Anh là "Scandal" (danh từ), nghĩa là: Một sự kiện hoặc hành động gây tai tiếng, làm mất uy tín của ai đó hoặc tổ chức.
"Scandal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scandal" nghĩa tiếng Việt là "vụ bê bối". Vụ bê bối là một sự kiện gây chấn động, thường liên quan đến hành vi sai trái hoặc tham nhũng.
Phát âm "Scandal" như thế nào?
"Scandal" có phiên âm IPA /ˈskændl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scandal"?
The political scandal shook the entire country. — Vụ bê bối chính trị đã làm rung chuyển quốc gia.