The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xì căng đan tiếng Anh là gì?

xì căng đan tiếng Anh là scandal /ˈskændəl/. Một sự việc hoặc hành động gây xôn xao, tranh cãi trong dư luận.

Hình minh hoạ "xì căng đan" tiếng Anh là "scandal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scandal

Danh từ
/ˈskændəl/

Ví dụ câu với xì căng đan / scandal

  1. 1

    Vụ bê bối này đã gây ra một scandal lớn trong giới truyền thông.

    This scandal caused a huge stir in the media.

  2. 2

    Chuyện đó đã trở thành một scandal quốc gia.

    That incident became a national scandal.

Ghi chú dùng từ xì căng đan

Xì căng đan là một từ dùng để chỉ những vụ việc gây chấn động hoặc gây tranh cãi lớn. Các từ liên quan: controversy (tranh cãi), outrage (phẫn nộ), misconduct (vi phạm đạo đức).

Video minh hoạ xì căng đan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xì căng đan

Câu hỏi thường gặp về "xì căng đan"

Xì căng đan tiếng Anh là gì?

Xì căng đan tiếng Anh là "scandal" (danh từ), nghĩa là: Một sự việc hoặc hành động gây xôn xao, tranh cãi trong dư luận.

"scandal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scandal" nghĩa tiếng Việt là "xì căng đan". Xì căng đan là một từ dùng để chỉ những vụ việc gây chấn động hoặc gây tranh cãi lớn.

Phát âm "scandal" như thế nào?

"scandal" có phiên âm IPA /ˈskændəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scandal"?

This scandal caused a huge stir in the media. — Vụ bê bối này đã gây ra một scandal lớn trong giới truyền thông.