Tiếng Việt
Dính phốt tiếng Anh là gì?
dính phốt tiếng Anh là Scandal-exposed /ˈskændl ɪkˈspoʊzd/. Mô tả tính từ chỉ trạng thái bị phơi bày hoặc bị chỉ trích trong vụ bê bối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scandal-exposed
Ví dụ câu với dính phốt / Scandal-exposed
- 1
Anh ấy trở nên dính phốt sau khi bị phát hiện gian lận trong cuộc thi.
He became scandal-exposed after being caught cheating in the competition.
- 2
Cô ấy dính phốt vì những lời nói gây tranh cãi trên mạng xã hội.
She is scandal-exposed due to controversial comments on social media.
Ghi chú dùng từ dính phốt
Dính phốt là tính từ mô tả trạng thái bị lộ ra những điều không hay, thường liên quan đến bê bối hoặc sai phạm. Các từ liên quan: scandal (bê bối), controversy (tranh cãi), exposure (tiết lộ).
Video minh hoạ dính phốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dính phốt
Câu hỏi thường gặp về "dính phốt"
Dính phốt tiếng Anh là gì?
Dính phốt tiếng Anh là "Scandal-exposed" (tính từ), nghĩa là: Mô tả tính từ chỉ trạng thái bị phơi bày hoặc bị chỉ trích trong vụ bê bối.
"Scandal-exposed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scandal-exposed" nghĩa tiếng Việt là "dính phốt". Dính phốt là tính từ mô tả trạng thái bị lộ ra những điều không hay, thường liên quan đến bê bối hoặc sai phạm.
Phát âm "Scandal-exposed" như thế nào?
"Scandal-exposed" có phiên âm IPA /ˈskændl ɪkˈspoʊzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scandal-exposed"?
He became scandal-exposed after being caught cheating in the competition. — Anh ấy trở nên dính phốt sau khi bị phát hiện gian lận trong cuộc thi.