The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vụ lợi tiếng Anh là gì?

vụ lợi tiếng Anh là exploit for personal benefits /ɪkˈsplɔɪt fɔːr ˈpɜːrsənəl ˈbɛnɪfɪts/. Lợi dụng vị trí hoặc quyền hạn để thu lợi cá nhân một cách không chính đáng.

Hình minh hoạ "vụ lợi" tiếng Anh là "exploit for personal benefits"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exploit for personal benefits

Động từ
/ɪkˈsplɔɪt fɔːr ˈpɜːrsənəl ˈbɛnɪfɪts/

Ví dụ câu với vụ lợi / exploit for personal benefits

  1. 1

    Ông ta đã lợi dụng chức vụ để trục lợi cá nhân.

    He exploited his position for personal gain.

  2. 2

    Việc này là một ví dụ rõ ràng về vụ lợi trong chính quyền.

    This is a clear example of exploitation for personal benefits in government.

Ghi chú dùng từ vụ lợi

Vụ lợi là hành động lợi dụng quyền lực hoặc vị trí để trục lợi cá nhân. Các từ liên quan: 'corruption' (tham nhũng), 'abuse of power' (lạm dụng quyền lực), 'embezzlement' (tham ô).

Video minh hoạ vụ lợi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vụ lợi

Câu hỏi thường gặp về "vụ lợi"

Vụ lợi tiếng Anh là gì?

Vụ lợi tiếng Anh là "exploit for personal benefits" (động từ), nghĩa là: Lợi dụng vị trí hoặc quyền hạn để thu lợi cá nhân một cách không chính đáng.

"exploit for personal benefits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exploit for personal benefits" nghĩa tiếng Việt là "vụ lợi". Vụ lợi là hành động lợi dụng quyền lực hoặc vị trí để trục lợi cá nhân.

Phát âm "exploit for personal benefits" như thế nào?

"exploit for personal benefits" có phiên âm IPA /ɪkˈsplɔɪt fɔːr ˈpɜːrsənəl ˈbɛnɪfɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exploit for personal benefits"?

He exploited his position for personal gain. — Ông ta đã lợi dụng chức vụ để trục lợi cá nhân.