Tiếng Việt
Vụ kiện tiếng Anh là gì?
vụ kiện tiếng Anh là Lawsuit /ˈlɔːsuːt/. Vụ kiện là một vụ kiện tụng pháp lý giữa các bên để giải quyết tranh chấp hoặc yêu cầu pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lawsuit
Ví dụ câu với vụ kiện / Lawsuit
- 1
Anh ấy đã đệ đơn kiện công ty vì vi phạm hợp đồng.
He filed a lawsuit against the company for breach of contract.
- 2
Vụ kiện này kéo dài nhiều năm trước khi được giải quyết.
This lawsuit has lasted for many years before being resolved.
Ghi chú dùng từ vụ kiện
Vụ kiện là một dạng tranh chấp pháp lý giữa các bên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'laws', 'court', 'judge' (luật, tòa án, thẩm phán).
Video minh hoạ vụ kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vụ kiện
Câu hỏi thường gặp về "vụ kiện"
Vụ kiện tiếng Anh là gì?
Vụ kiện tiếng Anh là "Lawsuit" (danh từ), nghĩa là: Vụ kiện là một vụ kiện tụng pháp lý giữa các bên để giải quyết tranh chấp hoặc yêu cầu pháp lý.
"Lawsuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lawsuit" nghĩa tiếng Việt là "vụ kiện". Vụ kiện là một dạng tranh chấp pháp lý giữa các bên.
Phát âm "Lawsuit" như thế nào?
"Lawsuit" có phiên âm IPA /ˈlɔːsuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lawsuit"?
He filed a lawsuit against the company for breach of contract. — Anh ấy đã đệ đơn kiện công ty vì vi phạm hợp đồng.