Tiếng Việt
Vụ cướp tiếng Anh là gì?
vụ cướp tiếng Anh là Robbery /ˈrɒbəri/. Hành động lấy đi tài sản của người khác bằng vũ lực hoặc đe dọa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Robbery
Ví dụ câu với vụ cướp / Robbery
- 1
Cảnh sát đã bắt giữ tên cướp sau vụ cướp ngân hàng.
The police arrested the robber after the bank robbery.
- 2
Vụ cướp xảy ra vào ban đêm, khiến mọi người sợ hãi.
The robbery happened at night, frightening everyone.
Ghi chú dùng từ vụ cướp
Vụ cướp là hành vi phạm pháp nhằm lấy trộm tài sản. Các từ liên quan gồm 'theft' (trộm cắp), 'burglary' (đột nhập trộm cắp), và 'mugging' (cướp vặt trên đường).
Video minh hoạ vụ cướp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vụ cướp
Câu hỏi thường gặp về "vụ cướp"
Vụ cướp tiếng Anh là gì?
Vụ cướp tiếng Anh là "Robbery" (danh từ), nghĩa là: Hành động lấy đi tài sản của người khác bằng vũ lực hoặc đe dọa.
"Robbery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Robbery" nghĩa tiếng Việt là "vụ cướp". Vụ cướp là hành vi phạm pháp nhằm lấy trộm tài sản.
Phát âm "Robbery" như thế nào?
"Robbery" có phiên âm IPA /ˈrɒbəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Robbery"?
The police arrested the robber after the bank robbery. — Cảnh sát đã bắt giữ tên cướp sau vụ cướp ngân hàng.