Tiếng Việt
Bội thu tiếng Anh là gì?
Bội thu tiếng Anh là Bountiful /ˈbaʊntɪfəl/. Rất phong phú, dồi dào, thường dùng để miêu tả mùa màng hoặc thu hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bountiful
Ví dụ câu với Bội thu / Bountiful
- 1
Mùa thu này, mùa gặt bội thu hơn mọi năm.
This harvest season was bountiful, yielding more crops than ever.
- 2
Cánh đồng lúa bội thu, mang lại niềm vui cho nông dân.
The rice fields are bountiful, bringing joy to the farmers.
Ghi chú dùng từ Bội thu
Bội thu nghĩa là có nhiều thành quả hoặc sản phẩm. Các từ liên quan: 'phong phú' (abundant), 'dồi dào' (plentiful), 'thu hoạch' (harvest).
Video minh hoạ Bội thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bội thu
Câu hỏi thường gặp về "Bội thu"
Bội thu tiếng Anh là gì?
Bội thu tiếng Anh là "Bountiful" (tính từ), nghĩa là: Rất phong phú, dồi dào, thường dùng để miêu tả mùa màng hoặc thu hoạch.
"Bountiful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bountiful" nghĩa tiếng Việt là "Bội thu". Bội thu nghĩa là có nhiều thành quả hoặc sản phẩm.
Phát âm "Bountiful" như thế nào?
"Bountiful" có phiên âm IPA /ˈbaʊntɪfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bountiful"?
This harvest season was bountiful, yielding more crops than ever. — Mùa thu này, mùa gặt bội thu hơn mọi năm.