Tiếng Việt
Vua hoặc hoàng tử Ấn Độ tiếng Anh là gì?
vua hoặc hoàng tử Ấn Độ tiếng Anh là Maharaja /ˌmɑːhəˈrɑːʤə/. Vua hoặc hoàng tử của Ấn Độ, thường là người cai trị một vương quốc lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Maharaja
Ví dụ câu với vua hoặc hoàng tử Ấn Độ / Maharaja
- 1
The Maharaja of Jaipur was known for his opulent lifestyle.
The Maharaja of Jaipur was known for his opulent lifestyle.
- 2
Many Maharajas built grand palaces and temples.
Many Maharajas built grand palaces and temples.
Ghi chú dùng từ vua hoặc hoàng tử Ấn Độ
Maharaja là danh xưng của các vua hoặc hoàng tử Ấn Độ cổ đại và trung đại. Các từ liên quan: 'Raja' (vua), 'Nawab' (quốc vương Hồi giáo), 'Sultan' (vua Hồi giáo).
Video minh hoạ vua hoặc hoàng tử Ấn Độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vua hoặc hoàng tử Ấn Độ
Câu hỏi thường gặp về "vua hoặc hoàng tử Ấn Độ"
Vua hoặc hoàng tử Ấn Độ tiếng Anh là gì?
Vua hoặc hoàng tử Ấn Độ tiếng Anh là "Maharaja" (danh từ), nghĩa là: Vua hoặc hoàng tử của Ấn Độ, thường là người cai trị một vương quốc lớn.
"Maharaja" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Maharaja" nghĩa tiếng Việt là "vua hoặc hoàng tử Ấn Độ". Maharaja là danh xưng của các vua hoặc hoàng tử Ấn Độ cổ đại và trung đại.
Phát âm "Maharaja" như thế nào?
"Maharaja" có phiên âm IPA /ˌmɑːhəˈrɑːʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Maharaja"?
The Maharaja of Jaipur was known for his opulent lifestyle. — The Maharaja of Jaipur was known for his opulent lifestyle.