Tiếng Việt
Hoàng tử tiếng Anh là gì?
hoàng tử tiếng Anh là prince /prɪns/. Hoàng tử là con trai của vua hoặc hoàng hậu trong hoàng gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prince
Ví dụ câu với hoàng tử / prince
- 1
The prince will inherit the throne one day.
Hoàng tử sẽ kế thừa ngai vàng một ngày nào đó.
- 2
She met the prince at the royal ball.
Cô ấy gặp hoàng tử tại buổi dạ hội hoàng gia.
Ghi chú dùng từ hoàng tử
Hoàng tử là danh từ chỉ con trai của vua hoặc hoàng hậu. Các từ liên quan: 'king' (vua), 'queen' (nữ hoàng), 'royalty' (hoàng gia).
Video minh hoạ hoàng tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàng tử
Câu hỏi thường gặp về "hoàng tử"
Hoàng tử tiếng Anh là gì?
Hoàng tử tiếng Anh là "prince" (danh từ), nghĩa là: Hoàng tử là con trai của vua hoặc hoàng hậu trong hoàng gia.
"prince" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prince" nghĩa tiếng Việt là "hoàng tử". Hoàng tử là danh từ chỉ con trai của vua hoặc hoàng hậu.
Phát âm "prince" như thế nào?
"prince" có phiên âm IPA /prɪns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prince"?
Hoàng tử sẽ kế thừa ngai vàng một ngày nào đó. — The prince will inherit the throne one day.