The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vừa lòng tiếng Anh là gì?

vừa lòng tiếng Anh là Satisfied /ˈsætɪsfaɪd/. Hài lòng, cảm thấy thoả mãn với điều gì đó.

Hình minh hoạ "vừa lòng" tiếng Anh là "Satisfied"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Satisfied

Tính từ
/ˈsætɪsfaɪd/

Ví dụ câu với vừa lòng / Satisfied

  1. 1

    Tôi cảm thấy vừa lòng với kết quả cuối cùng.

    I am satisfied with the final result.

  2. 2

    Cô ấy luôn muốn mọi thứ phải vừa lòng mình.

    She always wants everything to be to her satisfaction.

Ghi chú dùng từ vừa lòng

Từ 'vừa lòng' thể hiện cảm giác hài lòng hoặc thoả mãn. Các từ liên quan gồm 'content' (hài lòng), 'pleased' (vui vẻ), 'gratified' (được hài lòng).

Video minh hoạ vừa lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vừa lòng

Câu hỏi thường gặp về "vừa lòng"

Vừa lòng tiếng Anh là gì?

Vừa lòng tiếng Anh là "Satisfied" (tính từ), nghĩa là: Hài lòng, cảm thấy thoả mãn với điều gì đó.

"Satisfied" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Satisfied" nghĩa tiếng Việt là "vừa lòng". Từ 'vừa lòng' thể hiện cảm giác hài lòng hoặc thoả mãn.

Phát âm "Satisfied" như thế nào?

"Satisfied" có phiên âm IPA /ˈsætɪsfaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Satisfied"?

I am satisfied with the final result. — Tôi cảm thấy vừa lòng với kết quả cuối cùng.