Tiếng Việt
Vừa tiếng Anh là gì?
vừa tiếng Anh là Fit /fɪt/. Vừa vặn, phù hợp về kích thước hoặc số lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fit
Ví dụ câu với vừa / Fit
- 1
Quần này vừa với tôi.
These pants fit me well.
- 2
Chiếc bàn này vừa với phòng khách của tôi.
This table fits perfectly in my living room.
Ghi chú dùng từ vừa
Từ 'fit' mô tả sự phù hợp về kích thước hoặc khả năng chứa đựng. Các từ liên quan gồm 'size' (kích thước), 'suitable' (phù hợp), 'adjust' (điều chỉnh).
Video minh hoạ vừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vừa
Câu hỏi thường gặp về "vừa"
Vừa tiếng Anh là gì?
Vừa tiếng Anh là "Fit" (tính từ), nghĩa là: Vừa vặn, phù hợp về kích thước hoặc số lượng.
"Fit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fit" nghĩa tiếng Việt là "vừa". Từ 'fit' mô tả sự phù hợp về kích thước hoặc khả năng chứa đựng.
Phát âm "Fit" như thế nào?
"Fit" có phiên âm IPA /fɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fit"?
These pants fit me well. — Quần này vừa với tôi.