Tiếng Việt
Vừa ăn tiếng Anh là gì?
vừa ăn tiếng Anh là Well-seasoned /ˌwɛl ˈsiː.zənd/. Món ăn đã được nêm nếm vừa phải, có vị đậm đà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Well-seasoned
Ví dụ câu với vừa ăn / Well-seasoned
- 1
Món súp này thật vừa ăn, không quá mặn cũng không quá nhạt.
This soup is well-seasoned, not too salty or bland.
- 2
Thức ăn vừa ăn, phù hợp với khẩu vị của mọi người.
The food is well-seasoned, suitable for everyone's taste.
Ghi chú dùng từ vừa ăn
Từ 'vừa ăn' miêu tả món ăn có hương vị cân đối, không quá mặn hay nhạt. Các từ liên quan gồm 'savory' (mặn mà, đậm đà), 'flavorful' (đầy hương vị), 'spiced' (có gia vị).
Video minh hoạ vừa ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vừa ăn
Câu hỏi thường gặp về "vừa ăn"
Vừa ăn tiếng Anh là gì?
Vừa ăn tiếng Anh là "Well-seasoned" (tính từ), nghĩa là: Món ăn đã được nêm nếm vừa phải, có vị đậm đà.
"Well-seasoned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Well-seasoned" nghĩa tiếng Việt là "vừa ăn". Từ 'vừa ăn' miêu tả món ăn có hương vị cân đối, không quá mặn hay nhạt.
Phát âm "Well-seasoned" như thế nào?
"Well-seasoned" có phiên âm IPA /ˌwɛl ˈsiː.zənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Well-seasoned"?
This soup is well-seasoned, not too salty or bland. — Món súp này thật vừa ăn, không quá mặn cũng không quá nhạt.