Tiếng Việt
Vừa túi tiền tiếng Anh là gì?
vừa túi tiền tiếng Anh là affordable /əˈfɔrdəbəl/. Giá cả phù hợp, không quá đắt đỏ, dễ mua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affordable
Ví dụ câu với vừa túi tiền / affordable
- 1
Xe máy này rất vừa túi tiền đối với sinh viên.
This motorcycle is very affordable for students.
- 2
Các món ăn ở quán này rất vừa túi tiền.
The dishes at this restaurant are very affordable.
Ghi chú dùng từ vừa túi tiền
Từ 'vừa túi tiền' dùng để miêu tả giá cả phù hợp với khả năng tài chính. Các từ liên quan gồm 'economical' (tiết kiệm), 'budget-friendly' (phù hợp với ngân sách), 'cost-effective' (hiệu quả về chi phí).
Video minh hoạ vừa túi tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vừa túi tiền
Câu hỏi thường gặp về "vừa túi tiền"
Vừa túi tiền tiếng Anh là gì?
Vừa túi tiền tiếng Anh là "affordable" (danh từ), nghĩa là: Giá cả phù hợp, không quá đắt đỏ, dễ mua.
"affordable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affordable" nghĩa tiếng Việt là "vừa túi tiền". Từ 'vừa túi tiền' dùng để miêu tả giá cả phù hợp với khả năng tài chính.
Phát âm "affordable" như thế nào?
"affordable" có phiên âm IPA /əˈfɔrdəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affordable"?
This motorcycle is very affordable for students. — Xe máy này rất vừa túi tiền đối với sinh viên.