Tiếng Việt
Vui mừng hơn tiếng Anh là gì?
vui mừng hơn tiếng Anh là Happier /ˈhæpiə/. So sánh trạng thái vui vẻ hơn của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Happier
Ví dụ câu với vui mừng hơn / Happier
- 1
Cô ấy vui mừng hơn khi nhận được tin tốt.
She was happier when she received good news.
- 2
Chúng tôi cảm thấy vui mừng hơn sau khi thắng trận.
We felt happier after winning the match.
Ghi chú dùng từ vui mừng hơn
Từ này dùng để so sánh mức độ vui vẻ hơn của một người hoặc vật. Các từ liên quan: happy (hạnh phúc), joyful (vui vẻ), delighted (vui mừng).
Video minh hoạ vui mừng hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vui mừng hơn
Câu hỏi thường gặp về "vui mừng hơn"
Vui mừng hơn tiếng Anh là gì?
Vui mừng hơn tiếng Anh là "Happier" (tính từ), nghĩa là: So sánh trạng thái vui vẻ hơn của ai đó.
"Happier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Happier" nghĩa tiếng Việt là "vui mừng hơn". Từ này dùng để so sánh mức độ vui vẻ hơn của một người hoặc vật.
Phát âm "Happier" như thế nào?
"Happier" có phiên âm IPA /ˈhæpiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Happier"?
She was happier when she received good news. — Cô ấy vui mừng hơn khi nhận được tin tốt.