Tiếng Việt
Vui mừng tiếng Anh là gì?
vui mừng tiếng Anh là Glad /ɡlæd/. Cảm thấy hạnh phúc hoặc hài lòng về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Glad
Ví dụ câu với vui mừng / Glad
- 1
Tôi cảm thấy vui mừng khi nghe tin tốt.
I was glad to hear the good news.
- 2
Cô ấy rất vui mừng khi nhận được quà sinh nhật.
She was glad to receive the birthday present.
Ghi chú dùng từ vui mừng
Từ 'vui mừng' diễn tả cảm xúc hạnh phúc, hài lòng. Các từ liên quan gồm 'happy' (hạnh phúc), 'joyful' (vui vẻ), 'delighted' (vui mừng).
Video minh hoạ vui mừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vui mừng
Câu hỏi thường gặp về "vui mừng"
Vui mừng tiếng Anh là gì?
Vui mừng tiếng Anh là "Glad" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy hạnh phúc hoặc hài lòng về điều gì đó.
"Glad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Glad" nghĩa tiếng Việt là "vui mừng". Từ 'vui mừng' diễn tả cảm xúc hạnh phúc, hài lòng.
Phát âm "Glad" như thế nào?
"Glad" có phiên âm IPA /ɡlæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Glad"?
I was glad to hear the good news. — Tôi cảm thấy vui mừng khi nghe tin tốt.