Tiếng Việt
Vun trồng tiếng Anh là gì?
Vun trồng tiếng Anh là Cultivate /ˈkʌltɪveɪt/. Trồng trọt, chăm sóc để phát triển cây trồng hoặc đất đai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cultivate
Ví dụ câu với Vun trồng / Cultivate
- 1
Nông dân cần vun trồng cẩn thận để có mùa màng bội thu.
Farmers need to cultivate carefully to have a bountiful harvest.
- 2
Chúng tôi đã dành nhiều thời gian vun trồng khu vườn của mình.
We spent a lot of time cultivating our garden.
Ghi chú dùng từ Vun trồng
Vun trồng là hành động chăm sóc đất hoặc cây để chúng phát triển tốt. Các từ liên quan: 'till' (cày đất), 'plant' (trồng cây), 'harvest' (thu hoạch).
Video minh hoạ Vun trồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vun trồng
Câu hỏi thường gặp về "Vun trồng"
Vun trồng tiếng Anh là gì?
Vun trồng tiếng Anh là "Cultivate" (động từ), nghĩa là: Trồng trọt, chăm sóc để phát triển cây trồng hoặc đất đai.
"Cultivate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cultivate" nghĩa tiếng Việt là "Vun trồng". Vun trồng là hành động chăm sóc đất hoặc cây để chúng phát triển tốt.
Phát âm "Cultivate" như thế nào?
"Cultivate" có phiên âm IPA /ˈkʌltɪveɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cultivate"?
Farmers need to cultivate carefully to have a bountiful harvest. — Nông dân cần vun trồng cẩn thận để có mùa màng bội thu.