Tiếng Việt
Trau dồi tiếng Anh là gì?
trau dồi tiếng Anh là cultivate /ˈkʌltəˌveɪt/. Trau dồi là quá trình rèn luyện, phát triển kỹ năng hoặc kiến thức qua thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cultivate
Ví dụ câu với trau dồi / cultivate
- 1
Anh ấy dành thời gian để trau dồi kỹ năng viết của mình.
He spends time cultivating his writing skills.
- 2
Chúng ta cần trau dồi kiến thức để thành công trong sự nghiệp.
We need to cultivate our knowledge to succeed in our careers.
Ghi chú dùng từ trau dồi
Trau dồi nghĩa là rèn luyện, phát triển. Các từ liên quan: rèn luyện (practice), phát triển (develop), nâng cao (improve).
Video minh hoạ trau dồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trau dồi
Câu hỏi thường gặp về "trau dồi"
Trau dồi tiếng Anh là gì?
Trau dồi tiếng Anh là "cultivate" (động từ), nghĩa là: Trau dồi là quá trình rèn luyện, phát triển kỹ năng hoặc kiến thức qua thời gian.
"cultivate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cultivate" nghĩa tiếng Việt là "trau dồi". Trau dồi nghĩa là rèn luyện, phát triển.
Phát âm "cultivate" như thế nào?
"cultivate" có phiên âm IPA /ˈkʌltəˌveɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cultivate"?
He spends time cultivating his writing skills. — Anh ấy dành thời gian để trau dồi kỹ năng viết của mình.