Tiếng Việt
Vùn vụt tiếng Anh là gì?
vùn vụt tiếng Anh là Swiftly /ˈswɪft.li/. Trong một cách nhanh chóng, lẹ làng, không chậm trễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swiftly
Ví dụ câu với vùn vụt / Swiftly
- 1
Con chim bay vùn vụt qua bầu trời.
The bird flew swiftly across the sky.
- 2
Anh ấy chạy vùn vụt để bắt kịp xe buýt.
He ran swiftly to catch the bus.
Ghi chú dùng từ vùn vụt
Từ 'vùn vụt' mô tả hành động xảy ra rất nhanh, tương đương với 'swiftly' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'quickly' (nhanh chóng), 'rapidly' (một cách nhanh chóng), 'speedily' (một cách nhanh nhẹn).
Video minh hoạ vùn vụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùn vụt
Câu hỏi thường gặp về "vùn vụt"
Vùn vụt tiếng Anh là gì?
Vùn vụt tiếng Anh là "Swiftly" (trạng từ), nghĩa là: Trong một cách nhanh chóng, lẹ làng, không chậm trễ.
"Swiftly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swiftly" nghĩa tiếng Việt là "vùn vụt". Từ 'vùn vụt' mô tả hành động xảy ra rất nhanh, tương đương với 'swiftly' trong tiếng Anh.
Phát âm "Swiftly" như thế nào?
"Swiftly" có phiên âm IPA /ˈswɪft.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swiftly"?
The bird flew swiftly across the sky. — Con chim bay vùn vụt qua bầu trời.