Tiếng Việt
Nhảy tót tiếng Anh là gì?
nhảy tót tiếng Anh là Leap swiftly /liːp ˈswɪftli/. Nhảy nhanh và cao, thường để tránh hoặc bắt kịp thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leap swiftly
Ví dụ câu với nhảy tót / Leap swiftly
- 1
Con mèo nhảy tót qua hàng rào để bắt chuột.
The cat leapt swiftly over the fence to catch a mouse.
- 2
Chàng trai nhảy tót khỏi xe đạp khi thấy trời mưa.
The boy leapt swiftly off the bicycle when he saw it was raining.
Ghi chú dùng từ nhảy tót
Nhảy tót mô tả hành động nhảy nhanh và cao. Các từ liên quan: 'nhảy' (jump), 'nhảy cao' (jump high), 'nhảy xa' (jump far).
Video minh hoạ nhảy tót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy tót
Câu hỏi thường gặp về "nhảy tót"
Nhảy tót tiếng Anh là gì?
Nhảy tót tiếng Anh là "Leap swiftly" (động từ), nghĩa là: Nhảy nhanh và cao, thường để tránh hoặc bắt kịp thứ gì đó.
"Leap swiftly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leap swiftly" nghĩa tiếng Việt là "nhảy tót". Nhảy tót mô tả hành động nhảy nhanh và cao.
Phát âm "Leap swiftly" như thế nào?
"Leap swiftly" có phiên âm IPA /liːp ˈswɪftli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leap swiftly"?
The cat leapt swiftly over the fence to catch a mouse. — Con mèo nhảy tót qua hàng rào để bắt chuột.