Tiếng Việt
Vung tiếng Anh là gì?
vung tiếng Anh là brandish /ˈbrændɪʃ/. Vung là hành động vẫy hoặc giơ vũ khí hoặc vật gì đó một cách rõ ràng để gây chú ý hoặc đe dọa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brandish
Ví dụ câu với vung / brandish
- 1
Anh ấy vung kiếm về phía đối thủ để đe dọa.
He brandished his sword at the opponent to intimidate.
- 2
Cô ấy vung chiếc gậy để xua đuổi chó.
She brandished her stick to scare away the dog.
Ghi chú dùng từ vung
Vung là hành động vẫy hoặc giơ vật gì đó một cách rõ ràng để gây chú ý hoặc đe dọa. Các từ liên quan: 'wave' (vẫy), 'swing' (quay), 'display' (trưng bày).
Video minh hoạ vung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vung
Câu hỏi thường gặp về "vung"
Vung tiếng Anh là gì?
Vung tiếng Anh là "brandish" (động từ), nghĩa là: Vung là hành động vẫy hoặc giơ vũ khí hoặc vật gì đó một cách rõ ràng để gây chú ý hoặc đe dọa.
"brandish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brandish" nghĩa tiếng Việt là "vung". Vung là hành động vẫy hoặc giơ vật gì đó một cách rõ ràng để gây chú ý hoặc đe dọa.
Phát âm "brandish" như thế nào?
"brandish" có phiên âm IPA /ˈbrændɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brandish"?
He brandished his sword at the opponent to intimidate. — Anh ấy vung kiếm về phía đối thủ để đe dọa.