Tiếng Việt
Cái vung tiếng Anh là gì?
cái vung tiếng Anh là pot lid /pɒt lɪd/. Nắp đậy dùng để đậy nồi hoặc chảo, giúp giữ nhiệt và tránh bắn thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pot lid
Ví dụ câu với cái vung / pot lid
- 1
Please cover the pot with a lid to keep the heat in.
Hãy đậy cái vung lên nồi để giữ nhiệt.
- 2
The pot lid was hot to touch after boiling.
Cái vung của nồi rất nóng sau khi đun sôi.
Ghi chú dùng từ cái vung
Cái vung là phần đậy của nồi hoặc chảo, giúp giữ nhiệt và tránh bắn thức ăn. Các từ liên quan: 'cover' (bìa, đậy), 'pot' (nồi), 'pan' (chảo).
Video minh hoạ cái vung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái vung
Câu hỏi thường gặp về "cái vung"
Cái vung tiếng Anh là gì?
Cái vung tiếng Anh là "pot lid" (danh từ), nghĩa là: Nắp đậy dùng để đậy nồi hoặc chảo, giúp giữ nhiệt và tránh bắn thức ăn.
"pot lid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pot lid" nghĩa tiếng Việt là "cái vung". Cái vung là phần đậy của nồi hoặc chảo, giúp giữ nhiệt và tránh bắn thức ăn.
Phát âm "pot lid" như thế nào?
"pot lid" có phiên âm IPA /pɒt lɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pot lid"?
Hãy đậy cái vung lên nồi để giữ nhiệt. — Please cover the pot with a lid to keep the heat in.