Tiếng Việt
Vườn ươm tiếng Anh là gì?
vườn ươm tiếng Anh là plant nursery /plænt ˈnɜː.sər.i/. Khu vực trồng và chăm sóc cây giống để bán hoặc trồng lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plant nursery
Ví dụ câu với vườn ươm / plant nursery
- 1
Chúng tôi mua cây từ vườn ươm gần nhà.
We bought the plants from the local plant nursery.
- 2
Vườn ươm này chuyên về cây cảnh và cây ăn quả.
This plant nursery specializes in ornamental and fruit trees.
Ghi chú dùng từ vườn ươm
Vườn ươm là nơi trồng cây giống để bán hoặc trồng lại, liên quan đến các thuật ngữ như 'cây giống', 'chăm sóc cây', 'kỹ thuật trồng cây'.
Video minh hoạ vườn ươm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vườn ươm
Câu hỏi thường gặp về "vườn ươm"
Vườn ươm tiếng Anh là gì?
Vườn ươm tiếng Anh là "plant nursery" (danh từ), nghĩa là: Khu vực trồng và chăm sóc cây giống để bán hoặc trồng lại.
"plant nursery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plant nursery" nghĩa tiếng Việt là "vườn ươm". Vườn ươm là nơi trồng cây giống để bán hoặc trồng lại, liên quan đến các thuật ngữ như 'cây giống', 'chăm sóc cây', 'kỹ thuật trồng cây'.
Phát âm "plant nursery" như thế nào?
"plant nursery" có phiên âm IPA /plænt ˈnɜː.sər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plant nursery"?
We bought the plants from the local plant nursery. — Chúng tôi mua cây từ vườn ươm gần nhà.