Tiếng Việt
Vườn bách thú tiếng Anh là gì?
vườn bách thú tiếng Anh là zoological garden /zuːˈɒl.ə.dʒɪ.kəl ˈɡɑː.dən/. Khu vực để nuôi và trưng bày các loài động vật hoang dã cho mục đích giải trí và giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zoological garden
Ví dụ câu với vườn bách thú / zoological garden
- 1
Chúng tôi đã đến vườn bách thú để xem các loài động vật hiếm.
We visited the zoological garden to see rare animals.
- 2
Vườn bách thú là nơi học sinh có thể tìm hiểu về động vật hoang dã.
The zoological garden is a place where students can learn about wild animals.
Ghi chú dùng từ vườn bách thú
Vườn bách thú là nơi bảo tồn và trưng bày các loài động vật. Các từ liên quan: 'conservation' (bảo tồn), 'wildlife' (động vật hoang dã), 'exhibit' (triển lãm).
Video minh hoạ vườn bách thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vườn bách thú
Câu hỏi thường gặp về "vườn bách thú"
Vườn bách thú tiếng Anh là gì?
Vườn bách thú tiếng Anh là "zoological garden" (danh từ), nghĩa là: Khu vực để nuôi và trưng bày các loài động vật hoang dã cho mục đích giải trí và giáo dục.
"zoological garden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zoological garden" nghĩa tiếng Việt là "vườn bách thú". Vườn bách thú là nơi bảo tồn và trưng bày các loài động vật.
Phát âm "zoological garden" như thế nào?
"zoological garden" có phiên âm IPA /zuːˈɒl.ə.dʒɪ.kəl ˈɡɑː.dən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zoological garden"?
We visited the zoological garden to see rare animals. — Chúng tôi đã đến vườn bách thú để xem các loài động vật hiếm.