The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vượt thời gian tiếng Anh là gì?

vượt thời gian tiếng Anh là timeless /ˈtaɪmləs/. Vượt thời gian mô tả thứ gì đó không bị ảnh hưởng bởi thời gian, luôn luôn hiện diện hoặc phù hợp qua mọi thời đại.

Hình minh hoạ "vượt thời gian" tiếng Anh là "timeless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

timeless

Tính từ
/ˈtaɪmləs/

Ví dụ câu với vượt thời gian / timeless

  1. 1

    Chiếc đồng hồ cổ này mang vẻ đẹp vượt thời gian.

    This vintage watch has a timeless elegance.

  2. 2

    Phong cách của cô ấy là vượt thời gian, phù hợp với mọi thế hệ.

    Her fashion style is timeless and suits all generations.

Ghi chú dùng từ vượt thời gian

Vượt thời gian mô tả điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi thời gian, luôn luôn phù hợp hoặc tồn tại qua mọi thời đại. Các từ liên quan: 'eternal' (vĩnh cửu), 'perpetual' (vĩnh viễn), 'enduring' (bền lâu).

Video minh hoạ vượt thời gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vượt thời gian

Câu hỏi thường gặp về "vượt thời gian"

Vượt thời gian tiếng Anh là gì?

Vượt thời gian tiếng Anh là "timeless" (tính từ), nghĩa là: Vượt thời gian mô tả thứ gì đó không bị ảnh hưởng bởi thời gian, luôn luôn hiện diện hoặc phù hợp qua mọi thời đại.

"timeless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"timeless" nghĩa tiếng Việt là "vượt thời gian". Vượt thời gian mô tả điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi thời gian, luôn luôn phù hợp hoặc tồn tại qua mọi thời đại.

Phát âm "timeless" như thế nào?

"timeless" có phiên âm IPA /ˈtaɪmləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "timeless"?

This vintage watch has a timeless elegance. — Chiếc đồng hồ cổ này mang vẻ đẹp vượt thời gian.