Tiếng Việt
Xa lộ tiếng Anh là gì?
xa lộ tiếng Anh là highway /ˈhaɪˌweɪ/. đường lớn dành cho xe cộ đi lại, thường kết nối các thành phố hoặc khu vực lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
highway
Ví dụ câu với xa lộ / highway
- 1
Chúng tôi đi trên xa lộ để đến thành phố khác.
We traveled on the highway to reach another city.
- 2
Xa lộ này rất rộng và có nhiều làn xe.
This highway is very wide and has many lanes.
Ghi chú dùng từ xa lộ
Xa lộ là loại đường lớn dành cho xe ô tô, giúp kết nối các khu vực. Các từ liên quan: đường cao tốc (expressway), đường quốc lộ (national road), đường chính (main road).
Video minh hoạ xa lộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xa lộ
Câu hỏi thường gặp về "xa lộ"
Xa lộ tiếng Anh là gì?
Xa lộ tiếng Anh là "highway" (danh từ), nghĩa là: đường lớn dành cho xe cộ đi lại, thường kết nối các thành phố hoặc khu vực lớn.
"highway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"highway" nghĩa tiếng Việt là "xa lộ". Xa lộ là loại đường lớn dành cho xe ô tô, giúp kết nối các khu vực.
Phát âm "highway" như thế nào?
"highway" có phiên âm IPA /ˈhaɪˌweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "highway"?
We traveled on the highway to reach another city. — Chúng tôi đi trên xa lộ để đến thành phố khác.