Tiếng Việt
Xăm chân mày tiếng Anh là gì?
xăm chân mày tiếng Anh là brow tattoo /braʊ təˈtuː/. Hành động xăm chân mày để tạo dáng và màu sắc lâu dài cho lông mày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brow tattoo
Ví dụ câu với xăm chân mày / brow tattoo
- 1
Cô ấy quyết định xăm chân mày để có vẻ ngoài tự nhiên hơn.
She decided to get her eyebrows tattooed for a more natural look.
- 2
Xăm chân mày giúp tiết kiệm thời gian trang điểm mỗi ngày.
Brow tattooing helps save time on daily makeup.
Ghi chú dùng từ xăm chân mày
Xăm chân mày là phương pháp tạo dáng lông mày lâu dài bằng cách chích mực màu vào da. Các thuật ngữ liên quan: 'microblading' (điêu khắc lông mày), 'permanent makeup' (phấn màu vĩnh viễn), 'cosmetic tattoo' (xăm thẩm mỹ).
Video minh hoạ xăm chân mày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xăm chân mày
Câu hỏi thường gặp về "xăm chân mày"
Xăm chân mày tiếng Anh là gì?
Xăm chân mày tiếng Anh là "brow tattoo" (động từ), nghĩa là: Hành động xăm chân mày để tạo dáng và màu sắc lâu dài cho lông mày.
"brow tattoo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brow tattoo" nghĩa tiếng Việt là "xăm chân mày". Xăm chân mày là phương pháp tạo dáng lông mày lâu dài bằng cách chích mực màu vào da.
Phát âm "brow tattoo" như thế nào?
"brow tattoo" có phiên âm IPA /braʊ təˈtuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brow tattoo"?
She decided to get her eyebrows tattooed for a more natural look. — Cô ấy quyết định xăm chân mày để có vẻ ngoài tự nhiên hơn.